Code Reference Guide
Tax Code Reference Table
The tax codes are utilized to specify applicable VAT (Value Added Tax) rates for products or services within the system. Below is the detailed list of supported tax codes and their corresponding values. These tax codes should be referenced when creating or updating records that involve taxation
| Code | Value | Description |
|---|---|---|
TAX_CODE_10 | 10% VAT | Standard VAT rate of 10%. |
TAX_CODE_8 | 8% VAT | Reduced VAT rate of 8%. |
TAX_CODE_5 | 5% VAT | Reduced VAT rate of 5%. |
TAX_CODE_2 | 2% VAT | Special reduced VAT rate of 2%. |
TAX_CODE_0 | NO VAT | Exempt from VAT. |
Income and Purchase Category Codes
The Income and Purchase Category codes are used to categorize various transactions related to sales revenue and cost of goods sold (COGS). Below is a list of the default category codes, including their types and descriptions. These categories help streamline financial tracking and reporting.
| Code | Type | Description |
|---|---|---|
C1001 | Income | Sales Revenue (Doanh thu bán hàng) |
D1001 | Purchase | Cost of Goods Sold (Giá vốn hàng bán) |
If you require additional or custom category codes beyond the default options, please reach out to our Support Team for further assistance. We can provide guidance on integrating more specific categories based on your business needs.
Bank codes
Below is the list of current bank codes that you can use
| Code | Name | Description |
|---|---|---|
201 | ICB | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
203 | VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam |
202 | BIDV | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
204 | VBA | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam |
333 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông |
311 | MB | Ngân hàng TMCP Quân đội |
310 | TCB | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam |
307 | ACB | Ngân hàng TMCP Á Châu |
309 | VPB | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng |
358 | TPB | Ngân hàng TMCP Tiên Phong |
303 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
321 | HDB | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh |
327 | VCCB | Ngân hàng TMCP Bản Việt |
334 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn |
314 | VIB | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam |
348 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội |
305 | EIB | Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
302 | MSB | Ngân hàng TMCP Hàng Hải |
308 | SGICB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương |
313 | BAB | Ngân hàng TMCP Bắc Á |
360 | PVCB | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam |
319 | Oceanbank | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương |
352 | NCB | Ngân hàng TMCP Quốc Dân |
616 | SHBVN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam |
323 | ABB | Ngân hàng TMCP An Bình |
355 | VAB | Ngân hàng TMCP Việt Á |
306 | NAB | Ngân hàng TMCP Nam Á |
341 | PGB | Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex |
356 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín |
359 | BVB | Ngân hàng TMCP Bảo Việt |
317 | SEAB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á |
901 | COOPBANK | Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam |
357 | LPB | Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt |
353 | KLB | Ngân hàng TMCP Kiên Long |
669 | KBank | Ngân hàng Đại chúng TNHH Kasikornbank |
320 | GPB | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu |
339 | CBB | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam |
661 | CIMB | Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam |
650 | DBS | DBS Bank Ltd - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh |
304 | DOB | Ngân hàng TMCP Đông Á |
631 | KBHCM | Ngân hàng Kookmin - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh |
663 | WVN | Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam |
505 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga |
604 | SCVN | Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered Bank Việt Nam |
603 | HLBVN | Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam |
617 | HSBC | Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) |
652 | IBK - HN | Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc - Chi nhánh Hà Nội |
641 | IBK - HCM | Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh |
502 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina |
665 | UOB | Ngân hàng United Overseas - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh |
501 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam |
666 | KBHN | NH Kookmin - Chi nhanh Ha Noi |
656 | KEBHANAHCM | Ngan hang Keb Hana - Chi Nhanh TP Ho Chi Minh |
626 | KEBHANAHN | Ngan hang Keb Hana - Chi Nhanh Ha Noi |
605 | CITIBANK | NH Citibank |